arteria celiaca

arteria celiaca

A detailed anatomical diagram shows the arteria celiaca branching from the abdominal aorta.

Định nghĩa

Danh từ: Động mạch thân tạngMột động mạch chính xuất phát từ động mạch chủ bụng ngay dưới hoành, phân nhánh thành ba nhánh chính: động mạch vị trái, động mạch gan chung động mạch lách.

dụ sử dụng
  • (Động mạch thân tạng cung cấp máu cho dạ dày, gan lá lách.)
  • (Trong quá trình phẫu thuật, động mạch thân tạng phải được xác định cẩn thận để tránh biến chứng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "arteria celiaca truncus": thân động mạch thân tạngđoạn chính của động mạch trước khi phân nhánh.
    • The surgeon ligated the arteria celiaca truncus to control bleeding. (Bác sĩ phẫu thuật đã thắt thân động mạch thân tạng để kiểm soát chảy máu.)
  • "arteria celiaca territory": vùng tưới máu của động mạch thân tạngkhu vực các cơ quan được cung cấp máu bởi động mạch này.
    • Ischemia in the arteria celiaca territory can cause abdominal pain. (Thiếu máu trong vùng tưới máu của động mạch thân tạng có thể gây đau bụng.)
Biến thể từ gần giống
  • Celiac artery (danh từ): tên gọi khác của "arteria celiaca" trong tiếng Anh thông dụng.
    • The celiac artery is a major branch of the abdominal aorta. (Động mạch thân tạng một nhánh chính của động mạch chủ bụng.)
  • Celiac trunk (danh từ): thân động mạch thân tạngtương đương với "arteria celiaca".
    • The celiac trunk divides into three branches. (Thân động mạch thân tạng chia thành ba nhánh.)
  • Celiac axis (danh từ): trục động mạch thân tạngthuật ngữ giải phẫu đồng nghĩa.
    • The celiac axis is located at the level of the T12 vertebra. (Trục động mạch thân tạng nằmmức đốt sống T12.)
Từ đồng nghĩa
  • Động mạch thân tạng: dịch thuật chính xác trong tiếng Việt.
  • Thân động mạch tạng: cách gọi khác, ít phổ biến hơn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ liên quan đến "arteria celiaca" đây thuật ngữ giải phẫu chuyên ngành.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ liên quan đến thuật ngữ này.